Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
далёкі
далёкая падарожжа
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
хітры
хітры лісіц
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
слушны
слушная думка
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
неабходны
неабходны пашпарт
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
непатрэбны
непатрэбны парасон
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
жоўты
жоўтыя бананы
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
цудоўны
цудоўны камета
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
беззусільны
беззусільны роварны шлях
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
уключаны
уключаныя саломінкі
cms/adjectives-webp/83345291.webp
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
ідэальны
ідэальная цялесная вага
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
злы
злы калега
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
гарызантальны
гарызантальная лінія