Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
сяброўскі
сяброўскае абдыманне
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
адпачальны
адпачальны адпачынак
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
дакладны
дакладны памер
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
бедны
бедны чалавек
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
штодзённы
штодзённая ванна
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
эвангельскі
эвангельскі святар
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
штогодны
штогодны карнавал
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
спецыяльны
спецыяльны інтарэс
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
вузкі
вузкая канапа
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
патрэбны
патрэбны ліхтар
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
прэгарна
прэгарнае платце
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
англамоўны
англамоўная школа