Từ vựng

Học động từ – Kazakh

cms/verbs-webp/100649547.webp
алу
Өтінішші алынды.
alw
Ötinişşi alındı.
thuê
Ứng viên đã được thuê.
cms/verbs-webp/93221270.webp
адасу
Мен жолымды адастым.
adasw
Men jolımdı adastım.
lạc đường
Tôi đã lạc đường trên đoạn đường của mình.
cms/verbs-webp/123786066.webp
ішу
Ол шай ішеді.
işw
Ol şay işedi.
uống
Cô ấy uống trà.
cms/verbs-webp/85968175.webp
зақымдау
Болған жол тасадысда екі машина зақымдалды.
zaqımdaw
Bolğan jol tasadısda eki maşïna zaqımdaldı.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
cms/verbs-webp/102168061.webp
көтеріліс беру
Адамдар қорлауға көтеріліс береді.
köterilis berw
Adamdar qorlawğa köterilis beredi.
biểu tình
Mọi người biểu tình chống bất công.
cms/verbs-webp/46385710.webp
қабылдау
Бұл жерде кредиттік карталар қабылданады.
qabıldaw
Bul jerde kredïttik kartalar qabıldanadı.
chấp nhận
Chúng tôi chấp nhận thẻ tín dụng ở đây.
cms/verbs-webp/125884035.webp
сюрприз жасау
Ол оның ата-анасына сыйлықпен сюрприз жасады.
syurprïz jasaw
Ol onıñ ata-anasına sıylıqpen syurprïz jasadı.
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
cms/verbs-webp/81236678.webp
өткізу
Ол маңызды уақытты өткізді.
ötkizw
Ol mañızdı waqıttı ötkizdi.
trượt sót
Cô ấy đã trượt sót một cuộc hẹn quan trọng.
cms/verbs-webp/115628089.webp
дайындау
Ол торт дайындайды.
dayındaw
Ol tort dayındaydı.
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
cms/verbs-webp/114415294.webp
үдірген
Велосипедші үдірілді.
üdirgen
Velosïpedşi üdirildi.
đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.
cms/verbs-webp/98561398.webp
араластыру
Суретші түстерді араластырады.
aralastırw
Swretşi tüsterdi aralastıradı.
trộn
Họa sĩ trộn các màu sắc.
cms/verbs-webp/114231240.webp
жалау
Ол біреуге не нәрсе сатқың келе тұра жаланады.
jalaw
Ol birewge ne närse satqıñ kele tura jalanadı.
nói dối
Anh ấy thường nói dối khi muốn bán hàng.