Từ vựng
Học động từ – Quốc tế ngữ
ekzameni
Sangajn specimenojn oni ekzamenas en ĉi tiu laboratorio.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
ŝati
La infano ŝatas la novan ludilon.
thích
Đứa trẻ thích đồ chơi mới.
malsupreniri
Li malsupreniras la ŝtuparon.
xuống
Anh ấy đi xuống bậc thang.
forlasi
Ŝi forlasis al mi tranĉon de pico.
để lại
Cô ấy để lại cho tôi một lát pizza.
puni
Ŝi punis sian filinon.
trừng phạt
Cô ấy đã trừng phạt con gái mình.
bruligi
Vi ne devus bruligi monon.
đốt cháy
Bạn không nên đốt tiền.
veturi tra
La aŭto veturas tra arbo.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
servi
La kelnero servas la manĝaĵon.
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
kompreni
Oni ne povas kompreni ĉion pri komputiloj.
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
haltigi
La virino haltigas aŭton.
dừng lại
Người phụ nữ dừng lại một chiếc xe.
ĉirkaŭpreni
Li ĉirkaŭprenas sian maljunan patron.
ôm
Anh ấy ôm ông bố già của mình.