Từ vựng

Học động từ – Bulgaria

cms/verbs-webp/102136622.webp
дърпам
Той дърпа санките.
dŭrpam
Toĭ dŭrpa sankite.
kéo
Anh ấy kéo xe trượt tuyết.
cms/verbs-webp/69591919.webp
наемам
Той нае кола.
naemam
Toĭ nae kola.
thuê
Anh ấy đã thuê một chiếc xe.
cms/verbs-webp/59121211.webp
позвъни
Кой позвъни на вратата?
pozvŭni
Koĭ pozvŭni na vratata?
gọi
Ai đã gọi chuông cửa?
cms/verbs-webp/92384853.webp
подхождам
Пътеката не е подходяща за велосипедисти.
podkhozhdam
Pŭtekata ne e podkhodyashta za velosipedisti.
phù hợp
Con đường không phù hợp cho người đi xe đạp.
cms/verbs-webp/90617583.webp
нося
Той носи пакета по стълбите.
nosya
Toĭ nosi paketa po stŭlbite.
mang lên
Anh ấy mang gói hàng lên cầu thang.
cms/verbs-webp/87205111.webp
превземам
Скакалците превзеха.
prevzemam
Skakaltsite prevzekha.
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.
cms/verbs-webp/124053323.webp
изпращам
Той изпраща писмо.
izprashtam
Toĭ izprashta pismo.
gửi
Anh ấy đang gửi một bức thư.
cms/verbs-webp/47225563.webp
следвам
Трябва да следваш в игрите с карти.
sledvam
Tryabva da sledvash v igrite s karti.
suy nghĩ cùng
Bạn phải suy nghĩ cùng khi chơi các trò chơi bài.
cms/verbs-webp/30314729.webp
спирам
Искам да спра да пуша отсега!
spiram
Iskam da spra da pusha ot·sega!
từ bỏ
Tôi muốn từ bỏ việc hút thuốc từ bây giờ!
cms/verbs-webp/99392849.webp
премахвам
Как може да се премахне петно от червено вино?
premakhvam
Kak mozhe da se premakhne petno ot cherveno vino?
loại bỏ
Làm thế nào để loại bỏ vết bẩn rượu vang đỏ?
cms/verbs-webp/104820474.webp
звуча
Нейният глас звучи фантастично.
zvucha
Neĭniyat glas zvuchi fantastichno.
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.
cms/verbs-webp/91603141.webp
избягвам
Някои деца избягват от дома.
izbyagvam
Nyakoi detsa izbyagvat ot doma.
chạy trốn
Một số trẻ em chạy trốn khỏi nhà.