Xin bạn hãy tự nhiên.
ท-ต--ตามส--ย--ร-บ --ค่ะ!
ทำ_________ ค__ / ค่__
ท-ต-ว-า-ส-า- ค-ั- / ค-ะ-
------------------------
ทำตัวตามสบาย ครับ / ค่ะ!
0
ta---h---dh---o----a--k-áp-k-̂
t___________________________
t-m-d-u---h---o-t-b-i-k-a-p-k-̂
-------------------------------
tam-dhua-dha-mót-bai-kráp-kâ
Xin bạn hãy tự nhiên.
ทำตัวตามสบาย ครับ / ค่ะ!
tam-dhua-dha-mót-bai-kráp-kâ
Bạn hãy coi như là ở nhà.
ทำ-----มือนอย---้-น-ุณ-องน-ครับ-/-ค่-!
ทำ______________________ / ค่__
ท-ต-ว-ห-ื-น-ย-่-้-น-ุ-เ-ง-ะ-ร-บ / ค-ะ-
--------------------------------------
ทำตัวเหมือนอยู่บ้านคุณเองนะครับ / ค่ะ!
0
t-----u---ě--n-a--y----b-̂--koo---yng-na---ra-----̂
t____________________________________________
t-m-d-u---e-u-n-a---o-o-b-̂---o-n-a-n---a---r-́---a-
----------------------------------------------------
tam-dhua-měuan-à-yôo-bân-koon-ayng-ná-kráp-kâ
Bạn hãy coi như là ở nhà.
ทำตัวเหมือนอยู่บ้านคุณเองนะครับ / ค่ะ!
tam-dhua-měuan-à-yôo-bân-koon-ayng-ná-kráp-kâ
Bạn muốn uống gì?
คุณ-ย-ก---ม-------ั--/--ะ?
คุ___________ ค__ / ค__
ค-ณ-ย-ก-ื-ม-ะ-ร ค-ั- / ค-?
--------------------------
คุณอยากดื่มอะไร ครับ / คะ?
0
ko----̀--a-k-d---m----r-i--r-́p-k-́
k____________________________
k-o---̀-y-̂---e-u---̀-r-i-k-a-p-k-́
-----------------------------------
koon-à-yâk-dèum-à-rai-kráp-ká
Bạn muốn uống gì?
คุณอยากดื่มอะไร ครับ / คะ?
koon-à-yâk-dèum-à-rai-kráp-ká
Bạn có thích nhạc không?
ค--ชอ-ดน-ร--หม-ค-ั- / คะ?
คุ___________ ค__ / ค__
ค-ณ-อ-ด-ต-ี-ห- ค-ั- / ค-?
-------------------------
คุณชอบดนตรีไหม ครับ / คะ?
0
k------âwp---n-d-re---a---kr--p---́
k_______________________________
k-o---h-̂-p-d-n-d-r-e-m-̌---r-́---a-
------------------------------------
koon-châwp-don-dhree-mǎi-kráp-ká
Bạn có thích nhạc không?
คุณชอบดนตรีไหม ครับ / คะ?
koon-châwp-don-dhree-mǎi-kráp-ká
Tôi thích nhạc cổ điển.
ผม-- ดิ-ัน ช---นตร--ลา-------ั- - -ะ
ผ_ / ดิ__ ช____________ ค__ / ค_
ผ- / ด-ฉ-น ช-บ-น-ร-ค-า-ส-ก ค-ั- / ค-
------------------------------------
ผม / ดิฉัน ชอบดนตรีคลาสสิก ครับ / คะ
0
pǒm-----ch--n-c-a-w---on---r-̀e--la---s-̀--k------á
p___________________________________________
p-̌---i---h-̌---h-̂-p-d-n-d-r-̀-k-l-̂---i-k-k-a-p-k-́
-----------------------------------------------------
pǒm-dì-chǎn-châwp-don-dhrèek-lât-sìk-kráp-ká
Tôi thích nhạc cổ điển.
ผม / ดิฉัน ชอบดนตรีคลาสสิก ครับ / คะ
pǒm-dì-chǎn-châwp-don-dhrèek-lât-sìk-kráp-ká
Đây là các đĩa CD của tôi.
นี--ื---ดีขอ- ---- -ิ--- ---- --คะ
นี่_______ ผ_ / ดิ__ ค__ / ค_
น-่-ื-ซ-ด-ข-ง ผ- / ด-ฉ-น ค-ั- / ค-
----------------------------------
นี่คือซีดีของ ผม / ดิฉัน ครับ / คะ
0
nê-------e--d-̀ek------ǒ--d------̌n--ra-----́
n_______________________________________
n-̂---e---e---e-e---n---o-m-d-̀-c-a-n-k-a-p-k-́
-----------------------------------------------
nêe-keu-see-dèek-ong-pǒm-dì-chǎn-kráp-ká
Đây là các đĩa CD của tôi.
นี่คือซีดีของ ผม / ดิฉัน ครับ / คะ
nêe-keu-see-dèek-ong-pǒm-dì-chǎn-kráp-ká
Bạn có chơi nhạc cụ không?
ค-ณเ----ครื่--ดนตร-ได้ไหม ค--- - ค-?
คุ__________________ ค__ / ค__
ค-ณ-ล-น-ค-ื-อ-ด-ต-ี-ด-ไ-ม ค-ั- / ค-?
------------------------------------
คุณเล่นเครื่องดนตรีได้ไหม ครับ / คะ?
0
k----lên-k---u--g---------e-d-̂---a-------p-k-́
k_________________________________________
k-o---e-n-k-e-u-n---o---h-e---a-i-m-̌---r-́---a-
------------------------------------------------
koon-lên-krêuang-don-dhree-dâi-mǎi-kráp-ká
Bạn có chơi nhạc cụ không?
คุณเล่นเครื่องดนตรีได้ไหม ครับ / คะ?
koon-lên-krêuang-don-dhree-dâi-mǎi-kráp-ká
Đây là đàn ghi-ta của tôi.
นี่คื-ก---าร์ -อ--- --ข-งดิฉ-- ---- - คะ
นี่______ ข____ / ข_____ ค__ / ค_
น-่-ื-ก-ต-า-์ ข-ง-ม / ข-ง-ิ-ั- ค-ั- / ค-
----------------------------------------
นี่คือกีต้าร์ ของผม / ของดิฉัน ครับ / คะ
0
ne-----u--ee--------̌-n--pǒ---a--n--d-----a-----a-p--á
n______________________________________________
n-̂---e---e---h-̂-k-̌-n---o-m-k-̌-n---i---h-̌---r-́---a-
--------------------------------------------------------
nêe-keu-gee-dhâ-kǎwng-pǒm-kǎwng-dì-chǎn-kráp-ká
Đây là đàn ghi-ta của tôi.
นี่คือกีต้าร์ ของผม / ของดิฉัน ครับ / คะ
nêe-keu-gee-dhâ-kǎwng-pǒm-kǎwng-dì-chǎn-kráp-ká
Bạn có thích hát không?
คุ-ช--ร-องเ-----ม---ับ / -ะ?
คุ______________ ค__ / ค__
ค-ณ-อ-ร-อ-เ-ล-ไ-ม ค-ั- / ค-?
----------------------------
คุณชอบร้องเพลงไหม ครับ / คะ?
0
ko---cha-wp------g-pl-y-g-m-̌i--ráp--á
k__________________________________
k-o---h-̂-p-r-́-n---l-y-g-m-̌---r-́---a-
----------------------------------------
koon-châwp-ráwng-playng-mǎi-kráp-ká
Bạn có thích hát không?
คุณชอบร้องเพลงไหม ครับ / คะ?
koon-châwp-ráwng-playng-mǎi-kráp-ká
Bạn có con chưa?
คุ-----ก--ม----บ-- -ะ?
คุ_______ ค__ / ค__
ค-ณ-ี-ู-ไ-ม ค-ั- / ค-?
----------------------
คุณมีลูกไหม ครับ / คะ?
0
k----m---l--o--mǎi-k-á----́
k________________________
k-o---e---o-o---a-i-k-a-p-k-́
-----------------------------
koon-mee-lôok-mǎi-kráp-ká
Bạn có con chưa?
คุณมีลูกไหม ครับ / คะ?
koon-mee-lôok-mǎi-kráp-ká
Bạn có chó không?
ค------น--ไ-ม -รั--- --?
คุ________ ค__ / ค__
ค-ณ-ี-ุ-ั-ไ-ม ค-ั- / ค-?
------------------------
คุณมีสุนัขไหม ครับ / คะ?
0
k--n-mee--òo------ma----r-́--ká
k___________________________
k-o---e---o-o-n-́---a-i-k-a-p-k-́
---------------------------------
koon-mee-sòo-nák-mǎi-kráp-ká
Bạn có chó không?
คุณมีสุนัขไหม ครับ / คะ?
koon-mee-sòo-nák-mǎi-kráp-ká
Bạn có mèo không?
คุ-มี-ม--ห-----บ /-คะ?
คุ________ ค__ / ค__
ค-ณ-ี-ม-ไ-ม ค-ั- / ค-?
----------------------
คุณมีแมวไหม ครับ / คะ?
0
k-on-m---mæo-m-̌i-k-á----́
k_______________________
k-o---e---æ---a-i-k-a-p-k-́
---------------------------
koon-mee-mæo-mǎi-kráp-ká
Bạn có mèo không?
คุณมีแมวไหม ครับ / คะ?
koon-mee-mæo-mǎi-kráp-ká
Đây là những quyển sách của tôi.
น-่-ือ--ังสือ ---ผ--/-ขอ--ิ-ัน
นี่_______ ข____ / ข_____
น-่-ื-ห-ั-ส-อ ข-ง-ม / ข-ง-ิ-ั-
------------------------------
นี่คือหนังสือ ของผม / ของดิฉัน
0
n-̂----u-n-̌-g------k-̌w-g-po---ka-wn----̀-ch-̌n
n_______________________________________
n-̂---e---a-n---e-u-k-̌-n---o-m-k-̌-n---i---h-̌-
------------------------------------------------
nêe-keu-nǎng-sěu-kǎwng-pǒm-kǎwng-dì-chǎn
Đây là những quyển sách của tôi.
นี่คือหนังสือ ของผม / ของดิฉัน
nêe-keu-nǎng-sěu-kǎwng-pǒm-kǎwng-dì-chǎn
Tôi đang đọc quyển sách này.
ผ--/-ด---- -ำลั-อ------ง--อ----น-้
ผ_ / ดิ__ กำ______________
ผ- / ด-ฉ-น ก-ล-ง-่-น-น-ง-ื-เ-่-น-้
----------------------------------
ผม / ดิฉัน กำลังอ่านหนังสือเล่มนี้
0
p-̌---ì-c--̌----m----g--̀----̌------u-le----e-e
p_______________________________________
p-̌---i---h-̌---a---a-g-a-n-n-̌-g-s-̌---e-m-n-́-
------------------------------------------------
pǒm-dì-chǎn-gam-lang-àn-nǎng-sěu-lêm-née
Tôi đang đọc quyển sách này.
ผม / ดิฉัน กำลังอ่านหนังสือเล่มนี้
pǒm-dì-chǎn-gam-lang-àn-nǎng-sěu-lêm-née
Bạn có thích đọc không?
ค--ช-บ---นอ--- ครั--/--ะ?
คุ___________ ค__ / ค__
ค-ณ-อ-อ-า-อ-ไ- ค-ั- / ค-?
-------------------------
คุณชอบอ่านอะไร ครับ / คะ?
0
k--n--hâ-p-a-n-à-r---kr-́--k-́
k__________________________
k-o---h-̂-p-a-n-a---a---r-́---a-
--------------------------------
koon-châwp-àn-à-rai-kráp-ká
Bạn có thích đọc không?
คุณชอบอ่านอะไร ครับ / คะ?
koon-châwp-àn-à-rai-kráp-ká
Bạn có thích đi nghe hòa nhạc / xem biểu diễn ca nhạc không?
คุ-ช-บ--ด-คอนเส-ิตไห--คร-บ / --?
คุ_________________ ค__ / ค__
ค-ณ-อ-ไ-ด-ค-น-ส-ิ-ไ-ม ค-ั- / ค-?
--------------------------------
คุณชอบไปดูคอนเสริตไหม ครับ / คะ?
0
koon--ha-wp-bh-i---o---w--sa-y---́----̌---r-́----́
k___________________________________________
k-o---h-̂-p-b-a---o---a-n-s-̌---i-t-m-̌---r-́---a-
--------------------------------------------------
koon-châwp-bhai-doo-kawn-sǎy-rít-mǎi-kráp-ká
Bạn có thích đi nghe hòa nhạc / xem biểu diễn ca nhạc không?
คุณชอบไปดูคอนเสริตไหม ครับ / คะ?
koon-châwp-bhai-doo-kawn-sǎy-rít-mǎi-kráp-ká
Bạn có thích đi xem / coi kịch không?
ค-ณชอบ-ป----ะคร-หม---ั------?
คุ________________ ค__ / ค__
ค-ณ-อ-ไ-โ-ง-ะ-ร-ห- ค-ั- / ค-?
-----------------------------
คุณชอบไปโรงละครไหม ครับ / คะ?
0
k-on---------ha--r-n---á-ka-n-m--i--ra-p---́
k_______________________________________
k-o---h-̂-p-b-a---o-g-l-́-k-w---a-i-k-a-p-k-́
---------------------------------------------
koon-châwp-bhai-rong-lá-kawn-mǎi-kráp-ká
Bạn có thích đi xem / coi kịch không?
คุณชอบไปโรงละครไหม ครับ / คะ?
koon-châwp-bhai-rong-lá-kawn-mǎi-kráp-ká
Bạn thích đi xem nhạc kịch / ôpêra không?
ค---อบไป-- โ-เปร่- ไหม---ั- / -ะ?
คุ_______ โ_____ ไ__ ค__ / ค__
ค-ณ-อ-ไ-ด- โ-เ-ร-า ไ-ม ค-ั- / ค-?
---------------------------------
คุณชอบไปดู โอเปร่า ไหม ครับ / คะ?
0
k--n--hâ-p-b-ai--oo-oh-bh-----ma-i---áp-k-́
k_______________________________________
k-o---h-̂-p-b-a---o---h-b-r-̀---a-i-k-a-p-k-́
---------------------------------------------
koon-châwp-bhai-doo-oh-bhrào-mǎi-kráp-ká
Bạn thích đi xem nhạc kịch / ôpêra không?
คุณชอบไปดู โอเปร่า ไหม ครับ / คะ?
koon-châwp-bhai-doo-oh-bhrào-mǎi-kráp-ká