Lug’at

Fellarni organing – Vietnamese

cms/verbs-webp/100634207.webp
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
tushuntirmoq
U unga qurilma qanday ishlashini tushuntiradi.
cms/verbs-webp/120509602.webp
tha thứ
Cô ấy không bao giờ tha thứ cho anh ấy về điều đó!
kechirmoq
U bunga uchun unga hech qachon kechirishmas.
cms/verbs-webp/91442777.webp
bước lên
Tôi không thể bước chân này lên mặt đất.
bosmoq
Men bu oyog‘ bilan yerga bosolmayman.
cms/verbs-webp/107273862.webp
liên kết
Tất cả các quốc gia trên Trái đất đều được liên kết.
bog‘liq bo‘lmoq
Yer yuzidagi barcha mamlakatlar bog‘liq.
cms/verbs-webp/115520617.webp
cán
Một người đi xe đạp đã bị một chiếc xe ô tô cán.
yugurmoq
Velosipedchi mashinaga yugurildi.
cms/verbs-webp/64278109.webp
ăn hết
Tôi đã ăn hết quả táo.
tugatmoq
Men olmani tugatdim.
cms/verbs-webp/87142242.webp
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
osmoq
Amakidan g‘amak osmoqda.
cms/verbs-webp/94482705.webp
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
tarjima qilmoq
U olta tilda o‘rtasida tarjima qilishga qodir.
cms/verbs-webp/79404404.webp
cần
Tôi đang khát, tôi cần nước!
kerak
Men chanam, men suvga kerak!
cms/verbs-webp/118026524.webp
nhận
Tôi có thể nhận internet rất nhanh.
qabul qilmoq
Men juda tez internetni qabul qila olishim mumkin.
cms/verbs-webp/61575526.webp
nhường chỗ
Nhiều ngôi nhà cũ phải nhường chỗ cho những ngôi nhà mới.
yo‘l berishmoq
Ko‘p eski uyalar yangilari uchun yo‘l bermoq kerak.
cms/verbs-webp/124227535.webp
Tôi có thể tìm cho bạn một công việc thú vị.
olishmoq
Men sizga qiziqarli ishni olishga yordam bera olishim mumkin.