Лексика

Вивчайте дієслова – в’єтнамська

cms/verbs-webp/111750395.webp
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
повертатися
Він не може повернутися назад сам.
cms/verbs-webp/124274060.webp
để lại
Cô ấy để lại cho tôi một lát pizza.
залишати
Вона залишила мені шматок піци.
cms/verbs-webp/100634207.webp
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
пояснювати
Вона пояснює йому, як працює пристрій.
cms/verbs-webp/119913596.webp
đưa
Bố muốn đưa con trai mình một ít tiền thêm.
давати
Батько хоче дати своєму сину трохи додаткових грошей.
cms/verbs-webp/55788145.webp
che
Đứa trẻ che tai mình.
прикривати
Дитина прикриває свої вуха.
cms/verbs-webp/118596482.webp
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
шукати
Я шукаю гриби восени.
cms/verbs-webp/42111567.webp
mắc lỗi
Hãy suy nghĩ cẩn thận để bạn không mắc lỗi!
робити помилку
Обдумуй уважно, щоб не робити помилку!
cms/verbs-webp/127620690.webp
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
оподатковувати
Компанії оподатковуються різними способами.
cms/verbs-webp/63645950.webp
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
бігти
Вона бігає щоранку на пляжі.
cms/verbs-webp/81236678.webp
trượt sót
Cô ấy đã trượt sót một cuộc hẹn quan trọng.
пропускати
Вона пропустила важливу зустріч.
cms/verbs-webp/118214647.webp
trông giống
Bạn trông như thế nào?
виглядати
Як ти виглядаєш?
cms/verbs-webp/102397678.webp
công bố
Quảng cáo thường được công bố trong báo.
публікувати
Рекламу часто публікують у газетах.