Лексика
Вивчайте дієслова – в’єтнамська
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
повертатися
Він не може повернутися назад сам.
để lại
Cô ấy để lại cho tôi một lát pizza.
залишати
Вона залишила мені шматок піци.
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
пояснювати
Вона пояснює йому, як працює пристрій.
đưa
Bố muốn đưa con trai mình một ít tiền thêm.
давати
Батько хоче дати своєму сину трохи додаткових грошей.
che
Đứa trẻ che tai mình.
прикривати
Дитина прикриває свої вуха.
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
шукати
Я шукаю гриби восени.
mắc lỗi
Hãy suy nghĩ cẩn thận để bạn không mắc lỗi!
робити помилку
Обдумуй уважно, щоб не робити помилку!
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
оподатковувати
Компанії оподатковуються різними способами.
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
бігти
Вона бігає щоранку на пляжі.
trượt sót
Cô ấy đã trượt sót một cuộc hẹn quan trọng.
пропускати
Вона пропустила важливу зустріч.
trông giống
Bạn trông như thế nào?
виглядати
Як ти виглядаєш?