Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
жахливий
жахлива арифметика
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
тиха
просьба бути тихим
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
технічний
технічне диво
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
червоний
червоний парасолька
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
вірний
знак вірної любові
cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
опалюваний
опалюваний басейн
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
лінивий
ліниве життя
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
зарубіжний
зарубіжна єдність
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
бурхливий
бурхливе море
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
милий
милий обожнювач
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
протестантський
протестантський священник
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
легкий
легке перо