Лексика
Вивчайте прикметники – в’єтнамська
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
жахливий
жахлива арифметика
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
тиха
просьба бути тихим
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
технічний
технічне диво
đỏ
cái ô đỏ
червоний
червоний парасолька
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
вірний
знак вірної любові
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
опалюваний
опалюваний басейн
lười biếng
cuộc sống lười biếng
лінивий
ліниве життя
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
зарубіжний
зарубіжна єдність
bão táp
biển đang có bão
бурхливий
бурхливе море
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
милий
милий обожнювач
tin lành
linh mục tin lành
протестантський
протестантський священник