መዝገበ ቃላት
ግሲታት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
say rượu
Anh ấy đã say.
ሰኺርካ ምኻድ
ሰኺሩ።
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
ግደፍ
ብዙሓት እንግሊዛውያን ካብ ሕብረት ኤውሮጳ ክወጹ ደልዮም።
xuống
Máy bay xuống dưới mặt biển.
ውረድ
እታ ነፋሪት ኣብ ልዕሊ ውቅያኖስ ትወርድ።
hôn
Anh ấy hôn bé.
ስዕመት
ነቲ ህጻን ይስዕሞ።
dẫn dắt
Người leo núi có kinh nghiệm nhất luôn dẫn dắt.
መሪሕነት
እቲ ዝያዳ ምኩር ተጓዓዛይ ኩሉ ግዜ ይመርሕ።
tiếp tục
Đoàn lữ hành tiếp tục cuộc hành trình của mình.
ይቕጽል
ካራቫን ጉዕዞኡ ይቕጽል።
muốn rời bỏ
Cô ấy muốn rời khỏi khách sạn của mình.
ክገድፉ ይደልዩ
ካብ ሆቴላ ክትወጽእ ትደሊ።
bị đánh bại
Con chó yếu đuối bị đánh bại trong trận chiến.
ይስዓር
እቲ ዝደኸመ ከልቢ ኣብቲ ውግእ ይስዓር።
nói dối
Đôi khi ta phải nói dối trong tình huống khẩn cấp.
ሓሶት
ሓደ ሓደ ግዜ ሓደ ሰብ ኣብ ህጹጽ ኩነታት ክሕሱ ኣለዎ።
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
ምብላዕ
እዚ መሳርሒ እዚ ክንደይ ከም እንሃልኽ ይዕቅን።
rút ra
Làm sao anh ấy sẽ rút con cá lớn ra?
ስሓብ ኣውጽእ
ከመይ ኢሉ እዩ ነታ ዓባይ ዓሳ ክስሕባ?