መዝገበ ቃላት

ግሲታት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/verbs-webp/99167707.webp
say rượu
Anh ấy đã say.
ሰኺርካ ምኻድ
ሰኺሩ።
cms/verbs-webp/113415844.webp
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
ግደፍ
ብዙሓት እንግሊዛውያን ካብ ሕብረት ኤውሮጳ ክወጹ ደልዮም።
cms/verbs-webp/43164608.webp
xuống
Máy bay xuống dưới mặt biển.
ውረድ
እታ ነፋሪት ኣብ ልዕሊ ውቅያኖስ ትወርድ።
cms/verbs-webp/8482344.webp
hôn
Anh ấy hôn bé.
ስዕመት
ነቲ ህጻን ይስዕሞ።
cms/verbs-webp/75487437.webp
dẫn dắt
Người leo núi có kinh nghiệm nhất luôn dẫn dắt.
መሪሕነት
እቲ ዝያዳ ምኩር ተጓዓዛይ ኩሉ ግዜ ይመርሕ።
cms/verbs-webp/96748996.webp
tiếp tục
Đoàn lữ hành tiếp tục cuộc hành trình của mình.
ይቕጽል
ካራቫን ጉዕዞኡ ይቕጽል።
cms/verbs-webp/105504873.webp
muốn rời bỏ
Cô ấy muốn rời khỏi khách sạn của mình.
ክገድፉ ይደልዩ
ካብ ሆቴላ ክትወጽእ ትደሊ።
cms/verbs-webp/34664790.webp
bị đánh bại
Con chó yếu đuối bị đánh bại trong trận chiến.
ይስዓር
እቲ ዝደኸመ ከልቢ ኣብቲ ውግእ ይስዓር።
cms/verbs-webp/99725221.webp
nói dối
Đôi khi ta phải nói dối trong tình huống khẩn cấp.
ሓሶት
ሓደ ሓደ ግዜ ሓደ ሰብ ኣብ ህጹጽ ኩነታት ክሕሱ ኣለዎ።
cms/verbs-webp/68845435.webp
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
ምብላዕ
እዚ መሳርሒ እዚ ክንደይ ከም እንሃልኽ ይዕቅን።
cms/verbs-webp/120870752.webp
rút ra
Làm sao anh ấy sẽ rút con cá lớn ra?
ስሓብ ኣውጽእ
ከመይ ኢሉ እዩ ነታ ዓባይ ዓሳ ክስሕባ?
cms/verbs-webp/117311654.webp
mang
Họ mang con cái của mình trên lưng.
ተሰኪምካ ምኻድ
ደቆም ኣብ ሕቖኦም ተሰኪሞም ይኸዱ።