መዝገበ ቃላት

ግሲታት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/verbs-webp/90821181.webp
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.
ምህራም
ኣብ ቴኒስ ንመጋጥምቱ ስዒሩ።
cms/verbs-webp/129203514.webp
trò chuyện
Anh ấy thường trò chuyện với hàng xóm của mình.
ዕላል
ብዙሕ ግዜ ምስ ጎረቤቱ ይዕልል።
cms/verbs-webp/108556805.webp
nhìn xuống
Tôi có thể nhìn xuống bãi biển từ cửa sổ.
ንታሕቲ ጠምቱ
ብመስኮት ንገማግም ባሕሪ ንታሕቲ ክጥምት ይኽእል ነይረ።
cms/verbs-webp/9435922.webp
tiến lại gần
Các con ốc sên đang tiến lại gần nhau.
ቀሪብኩም ምጹ
እቶም ቀንዴል ኣብ ነንሕድሕዶም ይቀራረቡ ኣለዉ።
cms/verbs-webp/82811531.webp
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
ትኪ
ሻምብቆ የትክኽ።
cms/verbs-webp/70624964.webp
vui chơi
Chúng tôi đã vui chơi nhiều ở khu vui chơi!
ተዘናግዑ
ኣብቲ ምርኢት ብዙሕ ተዘናጊዕና!
cms/verbs-webp/30314729.webp
từ bỏ
Tôi muốn từ bỏ việc hút thuốc từ bây giờ!
ምቁራጽ
ካብ ሕጂ ጀሚረ ሽጋራ ምትካኽ ከቋርጽ ደልየ ኣለኹ!
cms/verbs-webp/120193381.webp
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.
ምምርዓው
እዞም መጻምድቲ ገና ተመርዕዮም ኣለዉ።
cms/verbs-webp/81973029.webp
khởi xướng
Họ sẽ khởi xướng việc ly hôn của họ.
ምጅማር
ፍትሖም ከበግስዎ እዮም።
cms/verbs-webp/113415844.webp
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
ግደፍ
ብዙሓት እንግሊዛውያን ካብ ሕብረት ኤውሮጳ ክወጹ ደልዮም።
cms/verbs-webp/42988609.webp
mắc kẹt
Anh ấy đã mắc kẹt vào dây.
ተዓጽዩ ምዃን
ኣብ ገመድ ተሸኺሉ።
cms/verbs-webp/67232565.webp
đồng ý
Những người hàng xóm không thể đồng ý với màu sắc.
ተስማምቲ
ጎደኞታት በጃ ባይነት ምስ ስምምድ ኣይተስማምትን።