Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/129244598.webp
giới hạn
Trong việc giảm cân, bạn phải giới hạn lượng thực phẩm.
limita
În timpul unei diete, trebuie să-ți limitezi aportul de mâncare.
cms/verbs-webp/116395226.webp
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
duce
Camionul de gunoi duce gunoiul nostru.
cms/verbs-webp/87301297.webp
nâng
Cái container được nâng lên bằng cần cẩu.
ridica
Containerul este ridicat de o macara.
cms/verbs-webp/70055731.webp
khởi hành
Tàu điện khởi hành.
pleca
Trenul pleacă.
cms/verbs-webp/96748996.webp
tiếp tục
Đoàn lữ hành tiếp tục cuộc hành trình của mình.
continua
Caravana își continuă călătoria.
cms/verbs-webp/108118259.webp
quên
Cô ấy đã quên tên anh ấy.
uita
Acum a uitat numele lui.
cms/verbs-webp/103797145.webp
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
angaja
Compania vrea să angajeze mai multe persoane.
cms/verbs-webp/17624512.webp
làm quen
Trẻ em cần làm quen với việc đánh răng.
obișnui
Copiii trebuie să se obișnuiască să-și spele dinții.
cms/verbs-webp/23258706.webp
kéo lên
Máy bay trực thăng kéo hai người đàn ông lên.
ridica
Elicopterul îi ridică pe cei doi bărbați.
cms/verbs-webp/61162540.webp
kích hoạt
Khói đã kích hoạt cảnh báo.
declanșa
Fumul a declanșat alarma.
cms/verbs-webp/120655636.webp
cập nhật
Ngày nay, bạn phải liên tục cập nhật kiến thức của mình.
actualiza
Astăzi, trebuie să îți actualizezi constant cunoștințele.
cms/verbs-webp/115373990.webp
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
apărea
Un pește uriaș a apărut brusc în apă.