Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/102728673.webp
lên
Anh ấy đi lên bậc thang.
urca
El urcă treptele.
cms/verbs-webp/82604141.webp
vứt
Anh ấy bước lên vỏ chuối đã bị vứt bỏ.
arunca
El calcă pe o coajă de banană aruncată.
cms/verbs-webp/1422019.webp
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.
repeta
Papagalul meu poate repeta numele meu.
cms/verbs-webp/89516822.webp
trừng phạt
Cô ấy đã trừng phạt con gái mình.
pedepsi
Ea și-a pedepsit fiica.
cms/verbs-webp/121112097.webp
vẽ
Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp cho bạn!
picta
Ți-am pictat un tablou frumos!
cms/verbs-webp/119611576.webp
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
lovi
Trenul a lovit mașina.
cms/verbs-webp/85968175.webp
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
deteriora
Două mașini au fost deteriorate în accident.
cms/verbs-webp/62069581.webp
gửi
Tôi đang gửi cho bạn một bức thư.
trimite
Îți trimit o scrisoare.
cms/verbs-webp/116835795.webp
đến
Nhiều người đến bằng xe du lịch vào kỳ nghỉ.
sosi
Mulți oameni sosesc cu rulota în vacanță.
cms/verbs-webp/91293107.webp
đi vòng quanh
Họ đi vòng quanh cây.
ocoli
Ei ocolesc copacul.
cms/verbs-webp/119847349.webp
nghe
Tôi không thể nghe bạn!
auzi
Nu te pot auzi!
cms/verbs-webp/71991676.webp
để lại
Họ vô tình để con của họ lại ở ga.
lăsa
Au lăsat accidental copilul la gară.