Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/77581051.webp
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
oferi
Ce îmi oferi în schimbul peștelui meu?
cms/verbs-webp/102677982.webp
cảm nhận
Cô ấy cảm nhận được em bé trong bụng mình.
simți
Ea simte copilul în burtă.
cms/verbs-webp/64922888.webp
hướng dẫn
Thiết bị này hướng dẫn chúng ta đường đi.
ghida
Acest dispozitiv ne ghidează drumul.
cms/verbs-webp/61575526.webp
nhường chỗ
Nhiều ngôi nhà cũ phải nhường chỗ cho những ngôi nhà mới.
face loc
Multe case vechi trebuie să facă loc pentru cele noi.
cms/verbs-webp/90287300.webp
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
suna
Auzi clopotul sunând?
cms/verbs-webp/101890902.webp
sản xuất
Chúng tôi tự sản xuất mật ong của mình.
produce
Producem propriul nostru miere.
cms/verbs-webp/28581084.webp
treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
atârna
Soparlele atârnă de acoperiș.
cms/verbs-webp/97335541.webp
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
comenta
El comentează despre politică în fiecare zi.
cms/verbs-webp/33599908.webp
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
servi
Câinilor le place să își servească stăpânii.
cms/verbs-webp/84365550.webp
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
transporta
Camionul transportă mărfurile.
cms/verbs-webp/66441956.webp
ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
nota
Trebuie să notezi parola!
cms/verbs-webp/83548990.webp
trở lại
Con lạc đà trở lại.
reveni
Bumerangul a revenit.