Vocabular
Învață verbele – Vietnameză
lên
Anh ấy đi lên bậc thang.
urca
El urcă treptele.
vứt
Anh ấy bước lên vỏ chuối đã bị vứt bỏ.
arunca
El calcă pe o coajă de banană aruncată.
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.
repeta
Papagalul meu poate repeta numele meu.
trừng phạt
Cô ấy đã trừng phạt con gái mình.
pedepsi
Ea și-a pedepsit fiica.
vẽ
Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp cho bạn!
picta
Ți-am pictat un tablou frumos!
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
lovi
Trenul a lovit mașina.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
deteriora
Două mașini au fost deteriorate în accident.
gửi
Tôi đang gửi cho bạn một bức thư.
trimite
Îți trimit o scrisoare.
đến
Nhiều người đến bằng xe du lịch vào kỳ nghỉ.
sosi
Mulți oameni sosesc cu rulota în vacanță.
đi vòng quanh
Họ đi vòng quanh cây.
ocoli
Ei ocolesc copacul.
nghe
Tôi không thể nghe bạn!
auzi
Nu te pot auzi!