Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/94796902.webp
tìm đường về
Tôi không thể tìm đường về.
găsi drumul înapoi
Nu pot să-mi găsi drumul înapoi.
cms/verbs-webp/22225381.webp
rời khỏi
Con tàu rời khỏi cảng.
pleca
Nava pleacă din port.
cms/verbs-webp/108286904.webp
uống
Bò uống nước từ sông.
bea
Vacile beau apă din râu.
cms/verbs-webp/118253410.webp
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
cheltui
Ea a cheltuit toți banii.
cms/verbs-webp/77581051.webp
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
oferi
Ce îmi oferi în schimbul peștelui meu?
cms/verbs-webp/74176286.webp
bảo vệ
Người mẹ bảo vệ con của mình.
proteja
Mama își protejează copilul.
cms/verbs-webp/114379513.webp
che phủ
Những bông hoa súng che phủ mặt nước.
acoperi
Nuferii acoperă apa.
cms/verbs-webp/5161747.webp
loại bỏ
Máy đào đang loại bỏ lớp đất.
îndepărta
Excavatorul îndepărtează solul.
cms/verbs-webp/55119061.webp
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
începe să alerge
Atletul este pe punctul de a începe să alerge.
cms/verbs-webp/75825359.webp
cho phép
Bố không cho phép anh ấy sử dụng máy tính của mình.
permite
Tatăl nu i-a permis să folosească computerul lui.
cms/verbs-webp/118861770.webp
sợ
Đứa trẻ sợ trong bóng tối.
se teme
Copilul se teme în întuneric.
cms/verbs-webp/107407348.webp
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
călători
Am călătorit mult în jurul lumii.