शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – व्हिएतनामी

cms/verbs-webp/87496322.webp
uống
Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.
घेणे
ती दररोज औषधे घेते.
cms/verbs-webp/43164608.webp
xuống
Máy bay xuống dưới mặt biển.
खाली जाणे
विमान समुद्रावर खाली जातो.
cms/verbs-webp/121870340.webp
chạy
Vận động viên chạy.
धावणे
खेळाडू धावतो.
cms/verbs-webp/87142242.webp
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
खाली टांगणे
झोपडी छपरीपासून खाली टाकलेली आहे.
cms/verbs-webp/38296612.webp
tồn tại
Khủng long hiện nay không còn tồn tại.
अस्तित्वात राहणे
डायनासोर आता अस्तित्वात नाहीत.
cms/verbs-webp/116877927.webp
thiết lập
Con gái tôi muốn thiết lập căn hộ của mình.
स्थापन करणे
माझी मुलगी तिचे घर स्थापन करण्याची इच्छा आहे.
cms/verbs-webp/102731114.webp
xuất bản
Nhà xuất bản đã xuất bản nhiều quyển sách.
प्रकाशित करणे
प्रकाशकाने अनेक पुस्तके प्रकाशित केली आहेत.
cms/verbs-webp/121180353.webp
mất
Chờ chút, bạn đã mất ví!
गमवणे
थांबा, तुम्ही तुमचा पेटी गमवलाय!
cms/verbs-webp/91603141.webp
chạy trốn
Một số trẻ em chạy trốn khỏi nhà.
भागणे
काही मुले घरातून भागतात.
cms/verbs-webp/117284953.webp
chọn
Cô ấy chọn một cặp kính râm mới.
निवडणे
तिने नवी चष्मा निवडली.
cms/verbs-webp/99169546.webp
nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
पाहणे
सगळे त्यांच्या फोनाकडे पहात आहेत.
cms/verbs-webp/91696604.webp
cho phép
Người ta không nên cho phép trầm cảm.
परवानगी दे
एकाला उदासीनता परवानगी देऊ नये.