単語

動詞を学ぶ – ベトナム語

cms/verbs-webp/80116258.webp
đánh giá
Anh ấy đánh giá hiệu suất của công ty.
評価する
彼は会社の業績を評価します。
cms/verbs-webp/106088706.webp
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
立ち上がる
彼女はもう一人で立ち上がることができません。
cms/verbs-webp/80552159.webp
hoạt động
Chiếc xe máy bị hỏng; nó không hoạt động nữa.
動作する
バイクが壊れています。もう動きません。
cms/verbs-webp/118343897.webp
làm việc cùng nhau
Chúng tôi làm việc cùng nhau như một đội.
協力する
私たちはチームとして協力して働きます。
cms/verbs-webp/121870340.webp
chạy
Vận động viên chạy.
走る
アスリートが走ります。
cms/verbs-webp/98294156.webp
buôn bán
Mọi người buôn bán đồ nội thất đã qua sử dụng.
交換する
人々は中古家具を交換します。
cms/verbs-webp/120135439.webp
cẩn trọng
Hãy cẩn trọng để không bị ốm!
気をつける
病気にならないように気をつけてください!
cms/verbs-webp/103992381.webp
tìm thấy
Anh ấy tìm thấy cửa mở.
見つける
彼はドアが開いているのを見つけました。
cms/verbs-webp/125319888.webp
che
Cô ấy che tóc mình.
覆う
彼女は髪を覆っています。
cms/verbs-webp/79046155.webp
lặp lại
Bạn có thể lặp lại điều đó không?
繰り返す
それをもう一度繰り返してもらえますか?
cms/verbs-webp/57207671.webp
chấp nhận
Tôi không thể thay đổi điều đó, tôi phải chấp nhận nó.
受け入れる
それは変えられない、受け入れなければならない。
cms/verbs-webp/128644230.webp
làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
新しくする
画家は壁の色を新しくしたいと思っています。