単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
座る
多くの人が部屋に座っています。
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
輸送する
トラックは商品を輸送します。
mô tả
Làm sao có thể mô tả màu sắc?
描写する
色をどのように描写できますか?
vứt
Đừng vứt bất cứ thứ gì ra khỏi ngăn kéo!
投げ出す
引き出しの中のものを何も投げ出さないでください!
trộn
Họa sĩ trộn các màu sắc.
混ぜる
画家は色を混ぜます。
đỗ xe
Các xe đạp được đỗ trước cửa nhà.
駐車する
自転車は家の前に駐車されている。
biết
Các em nhỏ rất tò mò và đã biết rất nhiều.
知る
子供たちはとても好奇心が強く、すでに多くのことを知っています。
giảm cân
Anh ấy đã giảm rất nhiều cân.
体重を減らす
彼はかなりの体重を減らしました。
cắt nhỏ
Cho món salad, bạn phải cắt nhỏ dưa chuột.
切り刻む
サラダのためにはキュウリを切り刻む必要があります。
vượt qua
Các vận động viên vượt qua thác nước.
克服する
アスリートたちは滝を克服する。
chịu đựng
Cô ấy khó có thể chịu đựng nỗi đau!
耐える
彼女は痛みをなかなか耐えることができません!