単語
形容詞を学ぶ – ベトナム語
nhất định
niềm vui nhất định
絶対の
絶対の楽しみ
màu tím
bông hoa màu tím
紫色
紫の花
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
人気のある
人気のあるコンサート
không thể
một lối vào không thể
不可能な
不可能なアクセス
ngang
đường kẻ ngang
水平な
水平なライン
bổ sung
thu nhập bổ sung
追加の
追加の収入
lười biếng
cuộc sống lười biếng
怠け者の
怠け者の生活
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
軽快な
軽快な車
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
日常的な
日常的な風呂
xanh lá cây
rau xanh
緑
緑の野菜
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
公共の
公共のトイレ