शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
गंदा
गंदी हवा
ngắn
cái nhìn ngắn
छोटा
एक छोटी झलक
đắt
biệt thự đắt tiền
महंगा
महंगा विला
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
अवयस्क
एक अवयस्क लड़की
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
अद्वितीय
अद्वितीय भोजन
đơn giản
thức uống đơn giản
साधारण
साधारण पेय
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
उपयोगी
उपयोगी अंडे
đơn lẻ
cây cô đơn
एकल
एकल पेड़
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
दैनिक
दैनिक स्नान
cam
quả mơ màu cam
संतरा
संतरा खूबानी
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
वैश्विक
वैश्विक विश्व अर्थशास्त्र