Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
violent
the violent earthquake
hàng năm
lễ hội hàng năm
annual
the annual carnival
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
completed
the not completed bridge
tròn
quả bóng tròn
round
the round ball
mắc nợ
người mắc nợ
indebted
the indebted person
tình dục
lòng tham dục tình
sexual
sexual lust
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
powerless
the powerless man
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
last
the last will
không thể qua được
con đường không thể qua được
impassable
the impassable road
giỏi
kỹ sư giỏi
competent
the competent engineer
rụt rè
một cô gái rụt rè
shy
a shy girl