Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
trống trải
màn hình trống trải
empty
the empty screen
dễ thương
một con mèo dễ thương
cute
a cute kitten
y tế
cuộc khám y tế
medical
the medical examination
vội vàng
ông già Noel vội vàng
hasty
the hasty Santa Claus
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
stupid
the stupid talk
mắc nợ
người mắc nợ
indebted
the indebted person
có lẽ
khu vực có lẽ
likely
the likely area
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
weekly
the weekly garbage collection
bất công
sự phân chia công việc bất công
unfair
the unfair work division
kép
bánh hamburger kép
double
the double hamburger
chảy máu
môi chảy máu
bloody
bloody lips