Лексіка
Вывучыце прыметнікі – В’етнамская
cổ xưa
sách cổ xưa
старадаўні
старадаўнія кнігі
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завершаны
незавершаны мост
yêu thương
món quà yêu thương
любоўны
любоўны падарунак
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
ціхі
ціхая падказка
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
глупы
глупы план
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
непрыязны
непрыязны хлопец
thông minh
một học sinh thông minh
разумны
разумны вучань
đắt
biệt thự đắt tiền
дарогі
дарогая віла
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
цвёрды
цвёрды парадак
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
фантастычны
фантастычны адпачынак
chín
bí ngô chín
зралы
зралыя гарбузы