Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
старадаўні
старадаўнія кнігі
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завершаны
незавершаны мост
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
любоўны
любоўны падарунак
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
ціхі
ціхая падказка
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
глупы
глупы план
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
непрыязны
непрыязны хлопец
cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
разумны
разумны вучань
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
дарогі
дарогая віла
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
цвёрды
цвёрды парадак
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
фантастычны
фантастычны адпачынак
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
зралы
зралыя гарбузы
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ленівы
ленівае жыццё