词汇

学习形容词 – 越南语

cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
虚弱
虚弱的病人
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
干净
干净的衣物
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
真实的
真实的价值
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
三重的
三倍的手机芯片
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
新的
新的烟火
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
幸福
幸福的情侣
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
知名
知名的艾菲尔铁塔
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
坏的
坏同事
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
无用的
无用的汽车后视镜
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
歇斯底里
歇斯底里的尖叫
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
现代的
一个现代的媒体
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
剩下的
剩下的食物