词汇
学习形容词 – 越南语
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
可怕的
可怕的威胁
phát xít
khẩu hiệu phát xít
法西斯的
法西斯口号
mắc nợ
người mắc nợ
负债的
负债的人
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
不必要的
不必要的雨伞
bản địa
rau bản địa
当地
当地蔬菜
hiện đại
phương tiện hiện đại
现代的
一个现代的媒体
vô giá
viên kim cương vô giá
无价的
无价之宝的钻石
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
日常的
日常沐浴
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
奇怪的
奇怪的图片
thực sự
giá trị thực sự
真实的
真实的价值
mềm
giường mềm
柔软
柔软的床