学习发音

0

0

Memo Game

牛奶
牛奶
 
睡莲
睡莲
 
hoa súng
hoa súng
 
hiên có mái che
hiên có mái che
 
đồng nghiệp
đồng nghiệp
 
đinh vít
đinh vít
 
同事
同事
 
đế giày
đế giày
 
bộ trống
bộ trống
 
sữa
sữa
 
信
 
走廊
走廊
 
罐
 
打击乐器
打击乐器
 
螺丝
螺丝
 
鞋底
鞋底
 
đồ hộp
đồ hộp
 
thư
thư
 
50l-card-blank
牛奶 牛奶
50l-card-blank
睡莲 睡莲
50l-card-blank
hoa súng hoa súng
50l-card-blank
hiên có mái che hiên có mái che
50l-card-blank
đồng nghiệp đồng nghiệp
50l-card-blank
đinh vít đinh vít
50l-card-blank
同事 同事
50l-card-blank
đế giày đế giày
50l-card-blank
bộ trống bộ trống
50l-card-blank
sữa sữa
50l-card-blank
信
50l-card-blank
走廊 走廊
50l-card-blank
罐
50l-card-blank
打击乐器 打击乐器
50l-card-blank
螺丝 螺丝
50l-card-blank
鞋底 鞋底
50l-card-blank
đồ hộp đồ hộp
50l-card-blank
thư thư