学习发音

0

0

Memo Game

ghế đá công viên
ghế đá công viên
 
bông tuyết
bông tuyết
 
ngọc trai
ngọc trai
 
khăn
khăn
 
大黄蜂
大黄蜂
 
vườn nho
vườn nho
 
公园长凳
公园长凳
 
毛巾
毛巾
 
女服务员
女服务员
 
nhà lưu động
nhà lưu động
 
người câu cá
người câu cá
 
chị hầu bàn
chị hầu bàn
 
旅居车
旅居车
 
雪花
雪花
 
葡萄园
葡萄园
 
ong nghệ
ong nghệ
 
珍珠
珍珠
 
垂钓者
垂钓者
 
50l-card-blank
ghế đá công viên ghế đá công viên
50l-card-blank
bông tuyết bông tuyết
50l-card-blank
ngọc trai ngọc trai
50l-card-blank
khăn khăn
50l-card-blank
大黄蜂 大黄蜂
50l-card-blank
vườn nho vườn nho
50l-card-blank
公园长凳 公园长凳
50l-card-blank
毛巾 毛巾
50l-card-blank
女服务员 女服务员
50l-card-blank
nhà lưu động nhà lưu động
50l-card-blank
người câu cá người câu cá
50l-card-blank
chị hầu bàn chị hầu bàn
50l-card-blank
旅居车 旅居车
50l-card-blank
雪花 雪花
50l-card-blank
葡萄园 葡萄园
50l-card-blank
ong nghệ ong nghệ
50l-card-blank
珍珠 珍珠
50l-card-blank
垂钓者 垂钓者