学习发音

0

0

Memo Game

步枪
步枪
 
quả vả
quả vả
 
công nhân
công nhân
 
ổ cắm nhiều lỗ
ổ cắm nhiều lỗ
 
vòng đu quay
vòng đu quay
 
恐惧
恐惧
 
nỗi sợ
nỗi sợ
 
工人
工人
 
乒乓球
乒乓球
 
多个插座
多个插座
 
dụng cụ đánh dấu
dụng cụ đánh dấu
 
súng trường
súng trường
 
标记笔
标记笔
 
摩天轮
摩天轮
 
quả bóng bàn
quả bóng bàn
 
消防队
消防队
 
无花果
无花果
 
đội cứu hỏa
đội cứu hỏa
 
50l-card-blank
步枪 步枪
50l-card-blank
quả vả quả vả
50l-card-blank
công nhân công nhân
50l-card-blank
ổ cắm nhiều lỗ ổ cắm nhiều lỗ
50l-card-blank
vòng đu quay vòng đu quay
50l-card-blank
恐惧 恐惧
50l-card-blank
nỗi sợ nỗi sợ
50l-card-blank
工人 工人
50l-card-blank
乒乓球 乒乓球
50l-card-blank
多个插座 多个插座
50l-card-blank
dụng cụ đánh dấu dụng cụ đánh dấu
50l-card-blank
súng trường súng trường
50l-card-blank
标记笔 标记笔
50l-card-blank
摩天轮 摩天轮
50l-card-blank
quả bóng bàn quả bóng bàn
50l-card-blank
消防队 消防队
50l-card-blank
无花果 无花果
50l-card-blank
đội cứu hỏa đội cứu hỏa