学习发音

0

0

Memo Game

cái đê khâu
cái đê khâu
 
bộ com lê
bộ com lê
 
răng
răng
 
khuy măng sét
khuy măng sét
 
西装
西装
 
水位
水位
 
cái móc
cái móc
 
lốp xe
lốp xe
 
笔记
笔记
 
顶针
顶针
 
流星
流星
 
mực nước
mực nước
 
轮胎
轮胎
 
钩子
钩子
 
袖扣
袖扣
 
牙齿
牙齿
 
sao băng
sao băng
 
lời chú giải
lời chú giải
 
50l-card-blank
cái đê khâu cái đê khâu
50l-card-blank
bộ com lê bộ com lê
50l-card-blank
răng răng
50l-card-blank
khuy măng sét khuy măng sét
50l-card-blank
西装 西装
50l-card-blank
水位 水位
50l-card-blank
cái móc cái móc
50l-card-blank
lốp xe lốp xe
50l-card-blank
笔记 笔记
50l-card-blank
顶针 顶针
50l-card-blank
流星 流星
50l-card-blank
mực nước mực nước
50l-card-blank
轮胎 轮胎
50l-card-blank
钩子 钩子
50l-card-blank
袖扣 袖扣
50l-card-blank
牙齿 牙齿
50l-card-blank
sao băng sao băng
50l-card-blank
lời chú giải lời chú giải