词汇
学习形容词 – 越南语
yêu thương
món quà yêu thương
充满爱意
充满爱意的礼物
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
不必要的
不必要的雨伞
đục
một ly bia đục
混浊的
混浊的啤酒
trung tâm
quảng trường trung tâm
中心的
中心市场
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
未成年
未成年女孩
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
每小时
每小时的换岗
nhỏ bé
em bé nhỏ
小的
小的婴儿
khác nhau
bút chì màu khác nhau
不同的
不同的彩色铅笔
đen
chiếc váy đen
黑色
黑色的裙子
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
日常的
日常沐浴
rụt rè
một cô gái rụt rè
害羞的
一个害羞的女孩