词汇

学习形容词 – 越南语

cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
充满爱意
充满爱意的礼物
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
不必要的
不必要的雨伞
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
混浊的
混浊的啤酒
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
中心的
中心市场
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
未成年
未成年女孩
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
每小时
每小时的换岗
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
小的
小的婴儿
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
不同的
不同的彩色铅笔
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
黑色
黑色的裙子
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
日常的
日常沐浴
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
害羞的
一个害羞的女孩
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
美味的
美味的汤