游戏

图片数量 : 2 选项数量 : 3 时间以秒为单位 : 6 显示语言 : 显示两种语言

0

0

记住图像!
缺什么?
准备
他们准备了美味的餐点。
chuẩn bị
Họ chuẩn bị một bữa ăn ngon.
翻找
他在垃圾桶里翻找。
lục lọi
Anh ấy lục lọi trong thùng rác.
辫子
她为女孩辫了头发。
bện
Cô ấy bện tóc cho cô bé.