Từ vựng

Học động từ – Bulgaria

cms/verbs-webp/90821181.webp
побеждавам
Той победи съперника си на тенис.
pobezhdavam
Toĭ pobedi sŭpernika si na tenis.
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.
cms/verbs-webp/80060417.webp
тръгвам
Тя тръгва с колата си.
trŭgvam
Tya trŭgva s kolata si.
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
cms/verbs-webp/128644230.webp
обновявам
Бояджият иска да обнови цвета на стената.
obnovyavam
Boyadzhiyat iska da obnovi tsveta na stenata.
làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
cms/verbs-webp/119425480.webp
мисля
Трябва да мислиш много при шаха.
mislya
Tryabva da mislish mnogo pri shakha.
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
cms/verbs-webp/62175833.webp
откривам
Моряците откриха нова земя.
otkrivam
Moryatsite otkrikha nova zemya.
khám phá
Những người thuỷ thủ đã khám phá một vùng đất mới.
cms/verbs-webp/106682030.webp
откривам отново
Не можах да намеря паспорта си след преместването.
otkrivam otnovo
Ne mozhakh da namerya pasporta si sled premestvaneto.
tìm lại
Tôi không thể tìm lại hộ chiếu của mình sau khi chuyển nhà.
cms/verbs-webp/35862456.webp
започвам
Нов живот започва с брака.
zapochvam
Nov zhivot zapochva s braka.
bắt đầu
Một cuộc sống mới bắt đầu với hôn nhân.
cms/verbs-webp/69591919.webp
наемам
Той нае кола.
naemam
Toĭ nae kola.
thuê
Anh ấy đã thuê một chiếc xe.
cms/verbs-webp/96586059.webp
уволнявам
Шефът го уволни.
uvolnyavam
Shefŭt go uvolni.
sa thải
Ông chủ đã sa thải anh ấy.
cms/verbs-webp/120459878.webp
имам
Нашата дъщеря има рожден ден днес.
imam
Nashata dŭshterya ima rozhden den dnes.
Con gái chúng tôi có sinh nhật hôm nay.
cms/verbs-webp/35700564.webp
идва
Тя идва по стълбите.
idva
Tya idva po stŭlbite.
đi lên
Cô ấy đang đi lên cầu thang.
cms/verbs-webp/59552358.webp
управлявам
Кой управлява парите в семейството ви?
upravlyavam
Koĭ upravlyava parite v semeĭstvoto vi?
quản lý
Ai quản lý tiền trong gia đình bạn?