Từ vựng

Telugu – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/34836077.webp
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao