Từ vựng

Latvia – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/79183982.webp
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói