Từ vựng
Amharic – Bài tập tính từ
màu tím
bông hoa màu tím
sống động
các mặt tiền nhà sống động
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
y tế
cuộc khám y tế
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
tím
hoa oải hương màu tím
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
hài hước
trang phục hài hước