Lug’at
Sifatlarni organing – Vietnamese
ngang
đường kẻ ngang
ufqi
ufqi chiziq
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
mashhur
mashhur kontsert
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
qo‘rqinchli
qo‘rqinchli tahdid
đỏ
cái ô đỏ
qizil
qizil yomg‘ir chavoshi
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
aniq
aniq taqiqlash
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
kuchli
kuchli borbad
không thể
một lối vào không thể
imkonsiz
imkonsiz kirish
ít
ít thức ăn
oz
oz oziq-ovqat
sống
thịt sống
xom
xom go‘sht
mùa đông
phong cảnh mùa đông
qish
qish manzara
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
fantastik
fantastik yashash