Woordenlijst

Leer werkwoorden – Vietnamees

cms/verbs-webp/94909729.webp
chờ
Chúng ta vẫn phải chờ một tháng nữa.
wachten
We moeten nog een maand wachten.
cms/verbs-webp/100434930.webp
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
eindigen
De route eindigt hier.
cms/verbs-webp/115267617.webp
dám
Họ đã dám nhảy ra khỏi máy bay.
durven
Ze durfden uit het vliegtuig te springen.
cms/verbs-webp/103797145.webp
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
aannemen
Het bedrijf wil meer mensen aannemen.
cms/verbs-webp/8451970.webp
thảo luận
Các đồng nghiệp đang thảo luận về vấn đề.
bespreken
De collega’s bespreken het probleem.
cms/verbs-webp/81973029.webp
khởi xướng
Họ sẽ khởi xướng việc ly hôn của họ.
initiëren
Ze zullen hun scheiding initiëren.
cms/verbs-webp/96710497.webp
vượt trội
Cá voi vượt trội tất cả các loài động vật về trọng lượng.
overtreffen
Walvissen overtreffen alle dieren in gewicht.
cms/verbs-webp/84943303.webp
nằm
Một viên ngọc trai nằm bên trong vỏ sò.
zich bevinden
Er bevindt zich een parel in de schelp.
cms/verbs-webp/123367774.webp
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
sorteren
Ik heb nog veel papieren te sorteren.
cms/verbs-webp/116877927.webp
thiết lập
Con gái tôi muốn thiết lập căn hộ của mình.
inrichten
Mijn dochter wil haar appartement inrichten.
cms/verbs-webp/116166076.webp
trả
Cô ấy trả trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
betalen
Ze betaalt online met een creditcard.
cms/verbs-webp/11579442.webp
ném
Họ ném bóng cho nhau.
gooien naar
Ze gooien de bal naar elkaar.