Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
жумсак
жумсак температура
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
курт-көкөрөктүү
курт-көкөрөктүү бала
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
бурулган
бурулган жол
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
башкаласыз
башкаласыз эне
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
жаман
жаман балык
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
жалбай
жалбай турмуш
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
тар
тар диван
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
үчүнчү
үчүнчү көз
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
тыныч
тыныч велосипед жолу
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
горизонталдык
горизонталдык сызык
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
өткөн
өткөн үйрөнүү
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
жумшак
жумшак токтош