Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
жакып келген
жакып келген балкабактар
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
тирилтип жаткан
тирилтип жаткан үй беткемчиликтери
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
түссүз
түссүз баня
cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
жаман
жаман бала
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
бири-бирине охшош
үч бири-бирине охшош бала
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
тааныш
тааныш сүрөт
cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
көркөм
көркөм Пасха яйцалары
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
жапас
жапас пайда болуш
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
электриктик
электриктик тау жолу
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
уйланбаган
уйланбаган эркек
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
терс
терс багыты
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
сары
сары бананы