Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
күлгин
күлгин лаванда
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
ажыратылган
ажыратылган жүптөр
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
кен
кен саякат
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
үйгөн
үйгөн аял
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
жалгыз
жалгыз бекер
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
достукчу
достукчу курама
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
кара
кара кийим
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
жеңил
жеңил ик
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
туура
туура ой
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
бүрүккөн
бүрүккөн эркек
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
кышкыл
кышкыл лимондар
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
белгисиз
белгисиз хакер