Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
тикелей
тикелей кадамкаш
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
аймактыган
аймактыган ой
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
жакшы көрүнүүчү
жакшы көрүнүүчү мушук
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
жашыл
жашыл жемиш
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
аз
аз тамак
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
бичине
бичине өсүмдүктөр
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
бузук
бузук автомобиль чыкмасы
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
туура
туура ой
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
туулган
жаңы туулган бала
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
алыстыкта
алыстыктагы үй
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
чындык
чындык баа
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
айыккан
айыккан эркек