Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
ашуучу
ашуучу эркектер
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
бактысыз
бактысыз махабат
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
даяр
даяр пицца
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
туулган
жаңы туулган бала
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
мүмкүн эмес
мүмкүн эмес жеткениш
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
мөөнөттүү
мөөнөттүү сактоо
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
калган
калган кар
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
толук
толук күмбөлөгөн
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
улуттук
улуттук макул
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
жакшы
жакшы жаныбарлар
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
сүйүүлү
сүйүүлү сыйлык
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
кызыктуу
кызыктуу нан салынганы