単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
離れる
多くの英国人はEUを離れたかった。
đánh giá
Anh ấy đánh giá hiệu suất của công ty.
評価する
彼は会社の業績を評価します。
hiểu
Cuối cùng tôi đã hiểu nhiệm vụ!
理解する
私はついに課題を理解しました!
uống
Bò uống nước từ sông.
飲む
牛たちは川の水を飲みます。
bỏ cuộc
Đủ rồi, chúng ta bỏ cuộc!
諦める
それで十分、私たちは諦めます!
đặt
Cô ấy đặt bữa sáng cho mình.
注文する
彼女は自分のために朝食を注文する。
tập luyện
Vận động viên chuyên nghiệp phải tập luyện mỗi ngày.
訓練する
プロのアスリートは毎日訓練しなければなりません。
sản xuất
Có thể sản xuất rẻ hơn với robot.
生産する
ロボットを使用すると、より安価に生産できます。
nói dối
Anh ấy đã nói dối mọi người.
嘘をつく
彼はみんなに嘘をついた。
giúp đứng dậy
Anh ấy đã giúp anh kia đứng dậy.
手を貸す
彼は彼を立ち上がらせるのを手伝いました。
chịu đựng
Cô ấy không thể chịu nổi tiếng hát.
耐える
彼女は歌が耐えられません。