単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
貸し出す
彼は家を貸し出しています。
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
驚く
彼女はニュースを受け取ったとき驚きました。
đi xuyên qua
Con mèo có thể đi xuyên qua lỗ này không?
通る
この穴を猫は通れますか?
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra hàm răng của bệnh nhân.
チェックする
歯医者は患者の歯並びをチェックします。
chạy theo
Người mẹ chạy theo con trai của mình.
追いかける
母は息子の後を追いかけます。
đòi hỏi
Anh ấy đòi hỏi bồi thường từ người anh ấy gặp tai nạn.
要求する
彼は事故を起こした人から賠償を要求しました。
ngồi xuống
Cô ấy ngồi bên bờ biển vào lúc hoàng hôn.
座る
彼女は夕日の海辺に座っています。
đặt lại
Sắp tới chúng ta sẽ phải đặt lại đồng hồ.
戻す
もうすぐ時計を戻さなければなりません。
tiêu
Cô ấy tiêu hết thời gian rảnh rỗi của mình ngoài trời.
過ごす
彼女はすべての自由な時間を外で過ごします。
suy nghĩ sáng tạo
Để thành công, đôi khi bạn phải suy nghĩ sáng tạo.
型から外れて考える
成功するためには、時々型から外れて考える必要があります。
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
キャンセルする
彼は残念ながら会議をキャンセルしました。