単語
形容詞を学ぶ – ベトナム語
tươi mới
hàu tươi
新鮮な
新鮮な牡蠣
an toàn
trang phục an toàn
安全な
安全な服
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
明確に
明確な禁止
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
理想的な
理想的な体重
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
雲のない
雲のない空
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
天才的な
天才的な変装
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
はっきりした
はっきりした眼鏡
bổ sung
thu nhập bổ sung
追加の
追加の収入
ít
ít thức ăn
少ない
少ない食事
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
賢い
賢い狐
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
狂った
狂った女性