शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
tươi mới
hàu tươi
ताजा
ताजा कलवा
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
डरावना
एक डरावना माहौल
nắng
bầu trời nắng
धूपयुक्त
एक धूपयुक्त आकाश
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
तेज़
एक तेज़ गाड़ी
đóng
mắt đóng
बंद
बंद आंखें
vui mừng
cặp đôi vui mừng
प्रसन्न
प्रसन्न जोड़ा
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
स्व-निर्मित
स्व-निर्मित इर्डबेरी बोल
ướt
quần áo ướt
गीला
गीला वस्त्र
béo
một người béo
मोटा
मोटा व्यक्ति
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
पूरा
एक पूरा इंद्रधनुष
vô ích
gương ô tô vô ích
निरुपयोग
निरुपयोग कार का दर्पण