शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
gai
các cây xương rồng có gai
कांटेदार
कांटेदार कैक्टस
vật lý
thí nghiệm vật lý
भौतिकीय
भौतिकीय प्रयोग
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
सौम्य
सौम्य तापमान
đen
chiếc váy đen
काला
एक काली पोशाक
khát
con mèo khát nước
प्यासा
प्यासी बिल्ली
thân thiện
đề nghị thân thiện
मित्रवत
एक मित्रवत प्रस्ताव
thứ ba
đôi mắt thứ ba
तीसरा
एक तीसरी आंख
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
प्रतिघंटा
प्रतिघंटा वॉच परिवर्तन
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
भयानक
भयानक शार्क
không thành công
việc tìm nhà không thành công
असफल
असफल आवास खोज
bí mật
thông tin bí mật
गुप्त
एक गुप्त जानकारी