शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
सावधान
वह सावधान लड़का
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
तैयार
तैयार दौड़ने वाले
phía đông
thành phố cảng phía đông
पूर्वी
पूर्वी बंदरगाह शहर
bao gồm
ống hút bao gồm
समाहित
समाहित स्ट्रॉ
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
पूर्ण
लगभग पूर्ण घर
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
आद्भुत
एक आद्भुत ठहराव
nắng
bầu trời nắng
धूपयुक्त
एक धूपयुक्त आकाश
thân thiện
cái ôm thân thiện
मित्रता संबंधी
मित्रता संबंधी आलिंगन
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
मूर्ख
मूर्ख विचार
bản địa
rau bản địa
स्थानीय
स्थानीय सब्जियां
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
तेज़
एक तेज़ गाड़ी