शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
Ireland
bờ biển Ireland
आयरिश
वह आयरिश किनारा
xanh
trái cây cây thông màu xanh
नीला
नीले क्रिसमस पेड़ के गेंदे
gần
một mối quan hệ gần
निकट
निकट संबंध
trước
đối tác trước đó
पिछला
पिछला साथी
hoàn hảo
răng hoàn hảo
अद्भुत
अद्भुत दाँत
bản địa
trái cây bản địa
स्थानीय
स्थानीय फल
có sẵn
thuốc có sẵn
उपलब्ध
उपलब्ध दवा
y tế
cuộc khám y tế
चिकित्सकीय
चिकित्सकीय जाँच
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
स्वस्थ
स्वस्थ सब्जी
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
आदर्श
आदर्श शरीर का वजन
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
दैनिक
दैनिक स्नान