אוצר מילים
למד פעלים – וייטנאמית
dám
Tôi không dám nhảy vào nước.
אני לא מעז
אני לא מעז לקפוץ למים.
hát
Các em nhỏ đang hát một bài hát.
לשיר
הילדים שרים שיר.
cứu
Các bác sĩ đã cứu được mạng anh ấy.
להציל
הרופאים הצליחו להציל את חייו.
rung
Chuông rung mỗi ngày.
לצלצל
הפעמון מצלצל כל יום.
chết
Nhiều người chết trong phim.
הרבה אנשים מתים
הרבה אנשים מתים בסרטים.
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
נוסעת
היא נוסעת ברכב שלה.
đi
Cả hai bạn đang đi đâu?
הולך
לאן אתם שניים הולכים?
xảy ra với
Đã xảy ra chuyện gì với anh ấy trong tai nạn làm việc?
אירע
האם משהו אירע לו בתאונת העבודה?
trượt sót
Anh ấy đã trượt sót cơ hội ghi bàn.
לפספס
הוא פספס את ההזדמנות לגול.
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
להוביל
המשאית מובילה את הסחורה.
cần
Bạn cần một cái kích để thay lốp xe.
לצטרך
אתה צריך מקית להחליף את הצמיג.