Речник

Научете прилагателни – виетнамски

cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
далечен
далечно пътуване
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
неомъжен
неомъжен мъж
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
оставащ
останалата храна
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
шипящ
шипящите кактуси
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
прегледен
прегледен регистър
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
всяка година
всякогодишния карнавал
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
пикантен
пикантна намазка за хляб
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
пълен
пълна плешивост
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
срамежлив
срамежливо момиче
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
луд
луда жена
cms/adjectives-webp/171323291.webp
trực tuyến
kết nối trực tuyến
онлайн
онлайн връзка
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
син
сини коледни топки