Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
цёмны
цёмная ноч
cms/adjectives-webp/102474770.webp
không thành công
việc tìm nhà không thành công
неспяшчы
неспяшчая пошук кватэры
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
здольны да памылкі
тры здольныя да памылкі немаўляты
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
розавы
розавае пакоёвае абсталяванне
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
поўны
поўная радуга
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верны
знак вернага кахання
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ленівы
ленівае жыццё
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
поўны
поўная вокзал
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
просты
просты напой
cms/adjectives-webp/168105012.webp
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
папулярны
папулярны канцэрт
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
нелегальны
нелегальнае вырошчванне конаплі
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
вертыкальны
вертыкальная скала