Лексіка
Вывучыце прыметнікі – В’етнамская
tối
đêm tối
цёмны
цёмная ноч
không thành công
việc tìm nhà không thành công
неспяшчы
неспяшчая пошук кватэры
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
здольны да памылкі
тры здольныя да памылкі немаўляты
hồng
bố trí phòng màu hồng
розавы
розавае пакоёвае абсталяванне
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
поўны
поўная радуга
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верны
знак вернага кахання
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ленівы
ленівае жыццё
đầy
giỏ hàng đầy
поўны
поўная вокзал
đơn giản
thức uống đơn giản
просты
просты напой
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
папулярны
папулярны канцэрт
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
нелегальны
нелегальнае вырошчванне конаплі