Словарь
Выучите прилагательные – вьетнамский
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
особый
особый интерес
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
бедный
бедные жилища
không thông thường
loại nấm không thông thường
необычный
необычные грибы
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
перепутать
три похожих младенца
giận dữ
cảnh sát giận dữ
гневный
гневный полицейский
không thể đọc
văn bản không thể đọc
нечитаемый
нечитаемый текст
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ядерный
ядерный взрыв
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
злой
злые мужчины
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
умный
умный лис
vô tận
con đường vô tận
бесконечный
бесконечная дорога
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
глупый
глупый план