Словарь
Выучите прилагательные – вьетнамский
mất tích
chiếc máy bay mất tích
пропавший
пропавший самолет
say rượu
người đàn ông say rượu
пьяный
пьяный мужчина
hoàn hảo
răng hoàn hảo
идеальный
идеальные зубы
khác nhau
bút chì màu khác nhau
различный
разные цветные карандаши
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
ненужный
ненужный зонт
phát xít
khẩu hiệu phát xít
фашистский
фашистский лозунг
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
быстрый
быстрый спуск на лыжах
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
превосходно
превосходная идея
bổ sung
thu nhập bổ sung
дополнительный
дополнительный доход
đỏ
cái ô đỏ
красный
красный зонтик
hàng năm
lễ hội hàng năm
ежегодный
ежегодный карнавал